WinHSK

真心

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhēnxīn

lòng thành; chân thành

漢越 chân tâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诚恳的心意
义项 nHSK7-9

lòng thành; chân thành

诚恳的心意

免费例句

他是真心的。

tā shì zhēn xīn de

HSK3

Anh ấy thật lòng.

He is sincere.

他的真心让人感动。

tā de zhēnxīn ràng rén gǎndòng.

HSK4

Sự chân thành của anh ấy khiến người ta cảm động.

His sincerity is touching.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。