拼
真诚
HSK5adj 0 · Lv.1
zhēnchéng
chân thành; thành thật; chân thật
漢越 chân thành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容人说话、做事情真实、出自真心,让人相信
等级
义项 ①adj≈HSK5
chân thành; thành thật; chân thật
形容人说话、做事情真实、出自真心,让人相信
免费例句
她的笑容充满了真诚。
tā de xiào róng chōng mǎn le zhēn chéng
≈HSK4
Nụ cười của cô ấy đầy ắp sự chân thành.
Her smile is full of sincerity.
他对待朋友非常真诚。
tā duì dài péng you fēi cháng zhēn chéng
≈HSK4
Anh ấy đối đãi với bạn bè rất chân thành.
He treats his friends very sincerely.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分