拼
眩目
HSK1v 0 · Lv.1
xuànmù
quáng; Chói mắt; Lấp lánh
dazzling
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 令人感到刺眼的光线或颜色。
等级
义项 ①v≈HSK1
quáng; Chói mắt; Lấp lánh
令人感到刺眼的光线或颜色。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quáng; Chói mắt; Lấp lánh
dazzling
quáng; Chói mắt; Lấp lánh
令人感到刺眼的光线或颜色。