拼
眷注
HSK1v 0 · Lv.1
juànzhù
quan tâm; lo lắng
concern with affection; care for
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 关怀
等级
义项 ①v≈HSK1
quan tâm; lo lắng
关怀
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quan tâm; lo lắng
concern with affection; care for
quan tâm; lo lắng
关怀