WinHSK

眼屎

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǎnshǐ

dử mắt, ghèn mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眵; 眼睑分泌出来的黄色液体
义项 nHSK7-9

dử mắt, ghèn mắt

眵; 眼睑分泌出来的黄色液体

免费例句

我的狗病了,有很多眼屎。

Wǒ de gǒu bìng le, yǒu hěnduō yǎnshǐ.

HSK5

Chó của tôi bệnh rồi, có rất nhiều dử mắt.

My dog is sick and has a lot of eye discharge.

早上起床,眼里会有眼屎。

Zǎoshang qǐchuáng, yǎn li huì yǒu yǎnshǐ.

HSK6

Buổi sáng thức dậy, trong mắt thường có dử mắt.

When you wake up in the morning, you might have sleep in your eyes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan