WinHSK

眼泪

HSK5n
0 · Lv.1
yǎnlèi

nước mắt; dòng lệ

漢越 nhãn lệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泪液的通称。眼内泪腺分泌的无色透明液体,起保护眼球的作用。
义项 nHSK5

nước mắt; dòng lệ

泪液的通称。眼内泪腺分泌的无色透明液体,起保护眼球的作用。

免费例句

你别哭了,快擦眼泪吧!

Nǐ bié kū le, kuài cā yǎnlèi ba!

HSK3

Em đừng khóc nữa, mau lau nước mắt đi.

Don't cry, wipe your tears quickly!

他忍不住流下了眼泪。

Tā rěnbùzhù liú xià le yǎnlèi.

HSK4

Anh ấy không kìm được nước mắt.

He couldn't help but shed tears.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50