WinHSK

眼界

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǎnjiè

tầm mắt; tầm nhìn

漢越 nhãn giới

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 所见事物的范围,借指见识的广度。
义项 nHSK7-9

tầm mắt; tầm nhìn

所见事物的范围,借指见识的广度。

免费例句

她的话让我开阔了眼界。

tā de huà ràng wǒ kāikuò le yǎnjiè.

HSK5

Lời của cô ấy giúp tôi mở rộng tầm mắt.

Her words broadened my horizons.

读书可以开阔眼界。

Dúshū kěyǐ kāikuò yǎnjiè.

HSK5

Đọc sách có thể nâng cao tầm nhìn.

Reading can broaden your horizons.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50