WinHSK

眼眶

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǎnkuànɡ

viền mắt

rim of the eye 眼眶 发黑 have livid rings round one's eye

漢越 nhãn khuông

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼皮的边缘所构成的框儿
  2. (眼圈)眼睛周围的部位
义项 nHSK7-9

viền mắt

眼皮的边缘所构成的框儿

免费例句

听到这个消息,她的眼眶红了。

tīng dào zhège xiāoxi, tā de yǎnkuàng hóng le.

HSK5

Nghe được tin này, viền mắt cô ấy đỏ hoe.

Upon hearing this news, her eyes turned red.

义项 nHSK7-9

vành mắt; quầng mắt

(眼圈)眼睛周围的部位

免费例句

一想到过去,他的眼眶就湿了。

yī xiǎng dào guòqù, tā de yǎnkuàng jiù shī le.

HSK5

Hễ nghĩ đến quá khứ là vành mắt anh ấy lại cay cay.

Whenever he thinks of the past, his eyes get teary.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan