WinHSK

眼睛

HSK2n
0 · Lv.1
yǎnjing

mắt; con mắt

漢越 nhãn tinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼的通称
义项 nHSK2

mắt; con mắt

眼的通称

免费例句

如何有效地使用你的眼睛呢?

HSK6

你的眼睛怎么这么红?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan