拼
睁眼
HSK6v 0 · Lv.1
zhēngyǎn
mở mắt
漢越 tranh mục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 张开眼睛
等级
义项 ①v≈HSK6
mở mắt
张开眼睛
免费例句
他睁眼看世界。
Tā zhēng yǎn kàn shìjiè.
≈HSK4
Anh ấy mở mắt nhìn thế giới.
He opens his eyes to see the world.
她睁眼看着天空。
Tā zhēng yǎn kànzhe tiānkōng.
≈HSK4
Cô ấy mở mắt nhìn bầu trời.
She opened her eyes and looked at the sky.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分