WinHSK

睡姿

HSK5n
0 · Lv.1
shuì

tư thế ngủ

sleeping position 最佳 睡姿 best sleeping position 婴儿的 睡姿 infant's sleeping position 健康 睡姿 healthy sleeping position

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 睡觉的姿势。
义项 nHSK5

tư thế ngủ

睡觉的姿势。

免费例句

不少人一觉醒来,会腰酸背痛,这主要是由睡姿不当引起的。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan