拼
督察
HSK6v, n 0 · Lv.1
dūchá
đôn đốc; giám sát; đốc thúc
supervisor; inspector-general [ 相关词条 ] 督察警 [名] supervisory police
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 监督察看
- 指担任督察工作的人
等级
义项 ①v, n≈HSK6
đôn đốc; giám sát; đốc thúc
监督察看
义项 ②v, n≈HSK6
người đôn đốc; người giám sát
指担任督察工作的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分