WinHSK

睿哲

HSK1n
0 · Lv.1
ruìzhé

Cực thông minh, hiểu rõ mọi vấn đề sâu xa; Thông minh; trí tuệ

wise and far-sighted

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 睿哲是指聪明、智慧的意思。
义项 nHSK1

Cực thông minh, hiểu rõ mọi vấn đề sâu xa; Thông minh; trí tuệ

睿哲是指聪明、智慧的意思。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan