拼
瞪服
HSK7-9v 0 · Lv.1
dèngfú
nhìn chằm chằm (khiến cho người khác phải cúi xuống không dám nhìn mình nữa)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用瞪眼睛或者似乎是瞪眼睛的方法使软下来的屈从
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhìn chằm chằm (khiến cho người khác phải cúi xuống không dám nhìn mình nữa)
用瞪眼睛或者似乎是瞪眼睛的方法使软下来的屈从
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分