WinHSK

瞪眼

HSK7-9v
0 · Lv.1
dènɡyǎn

lừ; trố; tráo; lườm; trừng mắt; trợn mắt; trố mắt; giương mắt; trô trố

get angry with sb; glower/scowl at sb 又不是我的错,你干吗跟我 瞪眼 ? It is not my fault. Why are you glaring at me?

漢越 trừng nhãn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50