WinHSK

瞳孔

HSK1n
0 · Lv.1
tónɡkǒnɡ

đồng tử; con ngươi

pupil (of the eye) 瞳孔 放大 have one's pupils dilated [ 相关词条 ] 瞳孔计 [名] pupillometer 瞳孔扩大 [名] [医学] platycoria; mydriasis 瞳孔缩小 [名] [医学] myosis; miosis

漢越 đồng khổng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 虹膜中心的圆孔,光线通过膛孔进入眼内。睦孔可以随着光线的强弱而缩小或扩大
义项 nHSK1

đồng tử; con ngươi

虹膜中心的圆孔,光线通过膛孔进入眼内。睦孔可以随着光线的强弱而缩小或扩大

免费例句

医生检查病人的瞳孔。

Yīshēng jiǎnchá bìngrén de tóngkǒng.

HSK6

Bác sĩ kiểm tra đồng tử của bệnh nhân.

The doctor examined the patient's pupils.

猫的瞳孔很特别。

Māo de tóngkǒng hěn tèbié.

HSK6

Đồng tử của mèo rất đặc biệt.

A cat's pupils are very special.

瞳孔是眼睛的一部分。

Tóngkǒng shì yǎnjīng de yī bùfèn.

HSK6

Con ngươi là một phần của mắt.

The pupil is a part of the eye.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan