WinHSK

知悉

HSK4v
0 · Lv.1
zhī

biết; rõ; hiểu

know; learn; be informed of 详情 知悉 learn/be aware of the details of sth; have detailed information (about sth) 无从 知悉 have no way of finding out about sth

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 知道
义项 vHSK4

biết; rõ; hiểu

知道

免费例句

你知悉这个问题吗?

Nǐ zhīxī zhège wèntí ma?

HSK6

Bạn có biết vấn đề này không?

Are you aware of this issue?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan