拼
矫正
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǎozhèng
sửa chữa; uốn nắn
correct; rectify; remedy; right 矫正 手术 corrective surgery 矫正 视力 corrected visual acuity 矫正 偏差 correct/rectify a deviation 矫正 畸形 correct the deformity 矫正 发音 correct sb's pronunciation
漢越 kiểu chính
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 纠正;改正
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sửa chữa; uốn nắn
纠正;改正
免费例句
我们需要矫正自己的心态。
Wǒmen xūyào jiǎozhèng zìjǐ de xīntài.
≈HSK6
Chúng ta cần điều chỉnh thái độ của mình.
We need to correct our own mindset.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分