WinHSK

矫治

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiǎozhì

chỉnh sửa (về mặt sinh lý)

correct and cure 矫治 斜视 remedy sb's strabismus 矫治 口吃 correct and cure a stammer

漢越 kiểu trị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把生理缺陷通过医治矫正过来
义项 vHSK7-9

chỉnh sửa (về mặt sinh lý)

把生理缺陷通过医治矫正过来

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan