拼
矫直
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǎozhí
nắn; chỉnh thẳng; sửa thẳng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 调整物体的方向或形状,使其变得直。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nắn; chỉnh thẳng; sửa thẳng
调整物体的方向或形状,使其变得直。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nắn; chỉnh thẳng; sửa thẳng
nắn; chỉnh thẳng; sửa thẳng
调整物体的方向或形状,使其变得直。