WinHSK

短信

HSK4n
0 · Lv.1
duǎnxìn

tin nhắn; tin nhắn văn bản; tin

note; short letter

漢越 đoản tín

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 特指用手机发送或者接收的比较短的文字,图片等
义项 nHSK4

tin nhắn; tin nhắn văn bản; tin

特指用手机发送或者接收的比较短的文字,图片等

免费例句

你可以给我发短信。

Nǐ kěyǐ gěi wǒ fā duǎnxìn.

HSK3

Bạn có thể gửi tin nhắn cho tôi.

You can send me a text message.

有问题的话就给我发短信吧。

Yǒu wèntí de huà jiù gěi wǒ fā duǎnxìn ba.

HSK3

Có vấn đề gì thì nhắn tin cho tôi nhé.

If you have any questions, just text me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。