WinHSK

短缺

HSK6v
0 · Lv.1
duǎnquē

thiếu; thiếu thốn; thiếu hụt

漢越 đoản khuyết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缺乏;不足
义项 vHSK6

thiếu; thiếu thốn; thiếu hụt

缺乏;不足

免费例句

那里植物稀少、水资源短缺,几乎没有可蒸发的水分,而且沙子热容量小、升温快,热量不容易向地表下层传递。

HSK5

工程项目资金短缺。

Gōngchéng xiàngmù zījīn duǎnquē.

HSK6

Dự án công trình thiếu vốn.

The engineering project is short of funds.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50