拼
短袖
HSK6n 0 · Lv.1
duǎnxiù
tay lỡ; tay ngắn
short sleeves [ 相关词条 ] 短袖连衣裙 [名] short-sleeved dress 短袖衫 [名] short-sleeved shirt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 半袖
- 指短袖的衣服
等级
义项 ①n≈HSK6
tay lỡ; tay ngắn
半袖
义项 ②n≈HSK6
áo cộc; quần áo cộc
指短袖的衣服
免费例句
夏天最适合穿短袖了。
Xiàtiān zuì shìhé chuān duǎnxiù le.
≈HSK4
Mùa hè mặc quần áo cộc là hợp nhất.
Summer is the best time to wear short sleeves.
我今天穿了一件短袖。
Wǒ jīntiān chuān le yī jiàn duǎnxiù.
≈HSK4
Hôm nay tôi mặc một chiếc áo cộc.
I wore a short-sleeved shirt today.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分