WinHSK

短裙

HSK3n
0 · Lv.1
duǎnqún

váy ngắn

short skirt 参见:超 短裙

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. váy ngắn
  2. 短的裙子
义项 nHSK3

váy ngắn

váy ngắn

免费例句

她穿着一条短裙。

Tā chuānzhe yī tiáo duǎnqún.

HSK4

Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn.

She is wearing a short skirt.

有时候是一个人,有时候是两个人,这些舞者都穿一件小吊带背心,配上一条超短裙。

Yǒu shíhou shì yí ge rén, yǒu shíhou shì liǎng ge rén, zhèxiē wǔzhě dōu chuān yí jiàn xiǎo diàodài bèixīn, pèi shàng yì tiáo chāoduǎn qún.

HSK4

Đôi khi một người, đôi khi là hai người, những vũ công này đều mặc một chiếc áo hai dây nhỏ cùng với chiếc váy ngắn.

Sometimes one person, sometimes two; these dancers all wear a small tank top with a miniskirt.

义项 nHSK3

củn

短的裙子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50