拼
砍价
HSK6v 0 · Lv.1
kǎnjià
mặc cả; thương lượng giá cả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 买方同卖方商量要求降低售价
等级
义项 ①v≈HSK6
mặc cả; thương lượng giá cả
买方同卖方商量要求降低售价
免费例句
她很擅长砍价。
tā hěn shàn cháng kǎn jià
≈HSK5
Cô ấy rất giỏi mặc cả.
She is very good at bargaining.
我在商店里砍价。
Wǒ zài shāngdiàn lǐ kǎn jià.
≈HSK5
Tôi đang mặc cả ở cửa hàng.
I am bargaining at the store.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分