WinHSK

砍头

HSK6v
0 · Lv.1
kǎntóu

cắt đầu

be beheaded/killed [ 相关词条 ] 砍头不要紧,只要主义真 you can take my life, but you can never shatter my faith; I'm willing to yield my life rather than convert my faith

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 砍掉头颅。
  2. 杀头
义项 vHSK6

cắt đầu

砍掉头颅。

义项 vHSK6

chém đầu

杀头

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50