拼
砍树
HSK6v 0 · Lv.1
kǎnshù
chặt cây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to chop down trees
- to chop wood
等级
义项 ①v≈HSK6
chặt cây
to chop down trees
免费例句
工人在砍树。
Gōngrén zài kǎn shù.
≈HSK3
Công nhân đang chặt cây.
The workers are cutting down trees.
而且万一前面再遇到河的话,他还得再砍树,辛苦地做成船。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
chặt gỗ
to chop wood
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分