WinHSK

破防

HSK5v
0 · Lv.1
fáng

phá vỡ; bị tấn công; không còn khả năng phòng thủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在游戏中突破了对方的防御;使对方失去防御能力
义项 vHSK5

phá vỡ; bị tấn công; không còn khả năng phòng thủ

指在游戏中突破了对方的防御;使对方失去防御能力

免费例句

他的心防被她轻易攻破了。

tā de xīnfáng bèi tā qīngyì gōngpò le.

HSK6

Phòng thủ tâm lý của anh ta đã bị cô ấy phá vỡ dễ dàng.

His psychological defenses were easily broken by her.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan