WinHSK

硅石

HSK1n
0 · Lv.1
guīshí

Đá silic

silica; ganister

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含二氧化硅的石头。
义项 nHSK1

Đá silic

含二氧化硅的石头。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan