拼
硅谷
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
guīgǔ
Thung lũng điện tử; Silicon Valley (thuộc bang California, Mỹ)
Silicon Valley (in America) 中国的 硅谷 China's Silicon Valley
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thung lũng điện tử; Silicon Valley (thuộc bang California, Mỹ)
Silicon Valley (in America) 中国的 硅谷 China's Silicon Valley