拼
硅谷
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
guīgǔ
Thung lũng điện tử; Silicon Valley (thuộc bang California, Mỹ)
Silicon Valley (in America) 中国的 硅谷 China's Silicon Valley
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美国的高技术密集型新兴城市,位于旧金山南边的圣克拉拉县圣克拉拉谷,以从事半导体-电子工业生产闻名,故称后泛称新兴专业性科学城区
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK1
Thung lũng điện tử; Silicon Valley (thuộc bang California, Mỹ)
美国的高技术密集型新兴城市,位于旧金山南边的圣克拉拉县圣克拉拉谷,以从事半导体-电子工业生产闻名,故称后泛称新兴专业性科学城区
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分