WinHSK

硅钢

HSK1n
0 · Lv.1
guīgāng

thép si-lic

silicon steel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含硅量高于0.4%的合金钢旧称矽钢
  2. 含硅量高于0. 4%的合金钢
义项 nHSK1

thép si-lic

含硅量高于0.4%的合金钢旧称矽钢

义项 nHSK1

thép si-líc

含硅量高于0. 4%的合金钢

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan