WinHSK

硬撑

HSK6v
0 · Lv.1
yìngchēng

gắng gượng; gồng mình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 硬撑:词语
义项 vHSK6

gắng gượng; gồng mình

硬撑:词语

免费例句

别硬撑了,身体最重要。

bié yìngchēng le, shēntǐ zuì zhòngyào.

HSK5

Đừng gắng gượng nữa, sức khỏe là quan trọng nhất.

Don't force yourself anymore; health is the most important thing.

他硬撑着走完了这段路。

tā yìngchēng zhe zǒu wán le zhè duàn lù.

HSK5

Anh ấy cố gắng gượng để đi hết đoạn đường này.

He forced himself to finish walking this stretch of road.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan