WinHSK

确切

HSK7-9adj
0 · Lv.1
quèqiè

chuẩn xác; xác đáng; chính xác

true; real; authentic; reliable 确切 的保证 sure guarantee 消息 确切 authentic information; reliable news

漢越 xác thiết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 准确;恰当
  2. 确实
义项 adjHSK7-9

chuẩn xác; xác đáng; chính xác

准确;恰当

免费例句

这就是确切的答案。

zhè jiù shì quèqiè de dá'àn.

HSK5

Đây là câu trả lời chính xác.

This is the exact answer.

第三个小男孩儿最终赢得了这场比赛,他的眼睛一直看着站在对面的那个男人,更确切地说,是一直看着他手中拿着的奖品。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

chắc chắn

确实

免费例句

我需要确切的价格。

wǒ xūyào quèqiè de jiàgé.

HSK5

Tôi cần giá chính xác.

I need the exact price.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan