WinHSK

碍眼

HSK6adj
0 · Lv.1
àiyǎn

chướng mắt; gai mắt; khó coi

be in the way 我在这儿 碍眼 吗? Am I in your way here?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不顺眼
  2. 嫌有人在跟前不便
义项 adjHSK6

chướng mắt; gai mắt; khó coi

不顺眼

免费例句

东西乱堆在那里,怪碍眼的。

Dōngxi luàn duī zài nàlǐ, guài àiyǎn de.

HSK6

Đồ đạc chất bừa bãi ra kia khó coi quá.

Things piled up there messily are quite an eyesore.

咱们在这里碍眼,快走吧!

Zánmen zài zhèlǐ àiyǎn, kuài zǒu ba!

HSK6

Chúng mình ở đây vướng mắt, đi thôi!

We're just in the way here, let's go!

义项 adjHSK6

chướng; không tiện; bất tiện

嫌有人在跟前不便

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan