拼
碑刻
HSK7-9n 0 · Lv.1
bēikè
nét khắc trên bia
inscription on a tablet; tablet inscription
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刻在碑上的文字或图画
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nét khắc trên bia
刻在碑上的文字或图画
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nét khắc trên bia
inscription on a tablet; tablet inscription
nét khắc trên bia
刻在碑上的文字或图画