WinHSK

碑帖

HSK7-9n
0 · Lv.1
bēitiè

mẫu chữ khắc (bản in thư pháp khắc trên đá hoặc gỗ, thường dùng làm bản mẫu để can khi tập viết)

rubbings from a stone inscription [usu used as model of calligraphy]; stone rubbing

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan