WinHSK

碑林

HSK7-9n
0 · Lv.1
bēilín

rừng bia; bia nhiều như rừng

forest of stelae/stone tablets 西安 碑林 Forest of Stelas in Xi'an

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 众多石碑竖立如林之地
义项 nHSK7-9

rừng bia; bia nhiều như rừng

众多石碑竖立如林之地

免费例句

碑林里的石碑雕刻精美。

bēilín lǐ de shíbēi diāokè jīngměi.

HSK6

Các bia đá trong rừng bia được chạm khắc tinh xảo.

The stone tablets in the Forest of Steles are exquisitely carved.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50