WinHSK

碱性

HSK1n
0 · Lv.1
jiǎnxìng

tính kiềm

alkalescence; basicity; alkalinity [ 相关词条 ] 碱性电池 [名] alkaline battery/cell 碱性反应 [名] alkaline reaction 碱性染料 [名] basic dyes 碱性溶液 [名] alkaline solution 碱性土壤 [名] alkaline soil

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 碱性,是指一种物质在溶剂中能向其他物质提供未共用电子对的能力,常温时,其pH>7,则溶液呈碱性。
义项 nHSK1

tính kiềm

碱性,是指一种物质在溶剂中能向其他物质提供未共用电子对的能力,常温时,其pH>7,则溶液呈碱性。

免费例句

氨基酸既有酸性也有碱性。

Ānjīsuān jì yǒu suānxìng yě yǒu jiǎnxìng.

HSK6

A-xít a-min có tính a-xít cũng có tính kiềm.

Amino acids are both acidic and alkaline.

氨基酸既有酸性也有碱性,它是两性的。

Ānjīsuān jì yǒu suānxìng yě yǒu jiǎnxìng, tā shì liǎngxìng de.

HSK6

A-xít a-min có tính a-xít cũng có tính kiềm, nó là chất lưỡng tính.

Amino acids are both acidic and alkaline; they are amphoteric.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan