拼
磁吸
HSK7-9v 0 · Lv.1
cíxī
(nghĩa bóng) để tạo ra một sức hút từ tính (đối với đầu tư, khách du lịch, v.v.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (fig.) to exert a magnetic attraction (for investment, tourists etc)
- (of a magnet) to attract metallic objects
等级
义项 ①v≈HSK7-9
(nghĩa bóng) để tạo ra một sức hút từ tính (đối với đầu tư, khách du lịch, v.v.)
(fig.) to exert a magnetic attraction (for investment, tourists etc)
义项 ②v≈HSK7-9
(của nam châm) để hút các vật bằng kim loại
(of a magnet) to attract metallic objects
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分