WinHSK

磅秤

HSK7-9n
0 · Lv.1
bàngchèng

cân bàn; cân đồng hồ

platform scale; platform balance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 台秤
义项 nHSK7-9

cân bàn; cân đồng hồ

台秤

免费例句

工人把大米袋放在磅秤上称重。

Gōngrén bǎ dàmǐ dài fàng zài bàngchèng shàng chēngzhòng.

HSK6

Công nhân đặt bao gạo lên cân bàn để cân trọng lượng.

The worker placed the bag of rice on the platform scale to weigh it.

机场里有磅秤,可以称行李。

Jīchǎng lǐ yǒu bàngchèng, kěyǐ chēng xíngli.

HSK6

Trong sân bay có cân bàn, có thể cân hành lý.

There is a scale at the airport to weigh luggage.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50