拼
磕打
HSK7-9v 0 · Lv.1
kēdǎ
gõ; đập; đánh; cộp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把东西 (主要是盛东西的器物) 向地上或较硬的东西上碰,使附着的东西掉下来
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gõ; đập; đánh; cộp
把东西 (主要是盛东西的器物) 向地上或较硬的东西上碰,使附着的东西掉下来
免费例句
抽屉里的土太多了,拿到外面去磕打磕打吧。
Chōuti lǐ de tǔ tài duō le, ná dào wàimiàn qù kēda kēda ba.
≈HSK6
Đất trong ngăn kéo nhiều quá, đem ra ngoài gõ tí đi.
There's too much dirt in the drawer; take it outside and knock it out.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分