拼
磨房
HSK7-9n 0 · Lv.1
mòfáng
nơi xay bột; mò fáng - phòng mài; nơi mài giũa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 磨房是一个用来磨刀、磨具等的地方。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nơi xay bột; mò fáng - phòng mài; nơi mài giũa
磨房是一个用来磨刀、磨具等的地方。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分