拼
磨菇
HSK7-9adj 0 · Lv.1
mógū
chùng chình; nấm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种生长在潮湿环境中的植物,通常有伞形的顶部和细长的茎。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
chùng chình; nấm
一种生长在潮湿环境中的植物,通常有伞形的顶部和细长的茎。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chùng chình; nấm
chùng chình; nấm
一种生长在潮湿环境中的植物,通常有伞形的顶部和细长的茎。