WinHSK

祖先

HSK6n
0 · Lv.1
zǔxiān

tổ tiên; gia tiên (tổ tiên của một dân tộc, một dòng họ)

biologically ancestral form; progenitor

漢越 tổ tiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 民族或家族的上代;特指年代比较久远的先辈
  2. 演化成現代各類生物的各種古代生物
义项 nHSK6

tổ tiên; gia tiên (tổ tiên của một dân tộc, một dòng họ)

民族或家族的上代;特指年代比较久远的先辈

免费例句

我们要牢记祖先的教诲。

Wǒmen yào láojì zǔxiān de jiàohuì.

HSK5

Chúng ta phải ghi nhớ lời dạy của tổ tiên.

We must remember the teachings of our ancestors.

我的祖先是西班牙人。

wǒ de zǔxiān shì xībānyá rén.

HSK5

Tổ tiên tôi là người Tây Ban Nha.

My ancestors are Spanish.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

tổ tiên; thủy tổ (sinh vật cổ đại biến hoá thành các sinh vật hiện nay.)

演化成現代各類生物的各種古代生物

免费例句

古猿是人类远古的祖先。

Gǔyuán shì rénlèi yuǎngǔ de zǔxiān.

HSK5

Vượn cổ là tổ tiên xa xưa của loài người.

Ancient apes are the distant ancestors of humans.

始祖鸟是鸟类的祖先。

shǐzǔniǎo shì niǎolèi de zǔxiān.

HSK5

Chim thủy tổ là tổ tiên của loài chim.

Archaeopteryx is the ancestor of birds.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50