WinHSK

祖宗

HSK7-9n
0 · Lv.1
zǔzong

tổ tông; tổ tiên

ancestors; ancestry; forefathers; forbears 祖宗 崇拜 ancestor/ancestral worship

漢越 tổ tông

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个家族或民族的最早的几代人,也指某种事物的创始人
义项 nHSK7-9

tổ tông; tổ tiên

一个家族或民族的最早的几代人,也指某种事物的创始人

免费例句

我们不能忘记祖宗。

Wǒmen bùnéng wàngjì zǔzōng.

HSK5

Chúng ta không thể quên tổ tiên.

We must not forget our ancestors.

不能忘记祖宗的功绩。

Bù néng wàngjì zǔzōng de gōngjì.

HSK5

Không thể quên công lao của tổ tiên.

We must not forget the achievements of our ancestors.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan