拼
祖辈
HSK6n 0 · Lv.1
zǔbèi
tổ tông; tổ tiên; ông cha
ancestors; forefathers; ancestry
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祖宗;祖先1.
等级
义项 ①n≈HSK6
tổ tông; tổ tiên; ông cha
祖宗;祖先1.
免费例句
我家祖祖辈辈都是农民。
wǒ jiā zǔzǔbèibèi dōu shì nóngmín.
≈HSK6
Nhà tôi đời này qua đời khác đều là nông dân.
My family have been farmers for generations.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分