WinHSK

祛寒

HSK1v
0 · Lv.1
hán

Trừ lạnh, xua lạnh

dispel cold [ 相关词条 ] 祛寒药 [名] [中医] cold-dispelling drug

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 去除寒气
义项 vHSK1

Trừ lạnh, xua lạnh

去除寒气

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan