WinHSK

祛疑

HSK1adj
0 · Lv.1

loại bỏ sự nghi ngờ; xoá bỏ nghi ngờ

clear/dispel/remove sb's suspicion; clear up/dismiss/dispel sb's doubts

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 消除别人的疑感
义项 adjHSK1

loại bỏ sự nghi ngờ; xoá bỏ nghi ngờ

消除别人的疑感

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan