WinHSK

祝词

HSK4n
0 · Lv.1
zhù

lời khấn; lời nguyện cầu

prayers at sacrificial rites

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代祭祀时祷告的话
  2. 举行典礼或会议时表示良好愿望或庆贺的话
义项 nHSK4

lời khấn; lời nguyện cầu

古代祭祀时祷告的话

义项 nHSK4

lời chúc; lời chúc mừng; lời chào mừng; chúc từ

举行典礼或会议时表示良好愿望或庆贺的话

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan